Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trả giá" (1)
trả giá

Tiếng Anh
Động từnegotiation (South)
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
Từ liên quan "trả giá" (1)
cảnh sát tuần tra giao thông

Tiếng Anh
Danh từtraffic patrol
Cụm từ "trả giá" (2)
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng kiểm tra giấy tờ.
The police asked the driver to stop for document inspection.
